topho.site logo
Khám Phá
Trang Chủ›Kiến Thức›Kinh Dịch Nhập Môn
Bài 6/10

Trùng Quẻ — Nội Quái + Ngoại Quái

Hiểu cách 2 quẻ đơn chồng lên nhau tạo thành trùng quẻ 6 hào — nền tảng để đọc 64 quẻ Kinh Dịch

Từ Quẻ Đơn Đến Trùng Quẻ — Bước Nhảy Vọt Của Kinh Dịch

Trùng Quẻ — Nội Quái + Ngoại Quái

Ở bài trước, bạn đã biết 8 quẻ đơn (bát quái) — mỗi quẻ gồm 3 hào. Nhưng 8 quẻ đơn chỉ mô tả được 8 trạng thái cơ bản. Để phản ánh sự phức tạp của vạn vật, cổ nhân đã chồng 2 quẻ đơn lên nhau tạo thành trùng quẻ (重卦) gồm 6 hào.

Mỗi trùng quẻ là sự kết hợp của 2 quẻ đơn: một quẻ ở dưới và một quẻ ở trên. Với 8 quẻ đơn, ta có 8 × 8 = 64 tổ hợp — chính là 64 quẻ của Kinh Dịch.

Nội Quái và Ngoại Quái

Trong một trùng quẻ 6 hào, hai phần được gọi bằng tên riêng:

Vị tríTên gọiGồm hàoÝ nghĩa
3 hào dướiNội quái (内卦) / Hạ quái (下卦)Hào 1, 2, 3Nền tảng, nội tại, bản chất bên trong
3 hào trênNgoại quái (外卦) / Thượng quái (上卦)Hào 4, 5, 6Biểu hiện bên ngoài, hoàn cảnh, xu thế
💡 Cách nhớ: Nội = Trong = Dưới, Ngoại = Ngoài = Trên. Nền tảng (trong) luôn nằm dưới, biểu hiện (ngoài) luôn nằm trên — giống như gốc rễ cây nằm dưới đất, cành lá vươn lên trời.

Cách Đọc Trùng Quẻ: Từ Dưới Lên

Đây là quy tắc quan trọng nhất khi đọc Kinh Dịch: luôn đọc từ dưới lên trên, từ hào 1 đến hào 6. Lý do: trong triết lý Dịch, vạn vật phát triển từ gốc rễ (dưới) lên ngọn (trên), từ nội tâm ra ngoại cảnh.

Thứ tự 6 hào

Trùng Quẻ — Nội Quái + Ngoại Quái
HàoVị tríVai trò
Hào 6 (Thượng)Ngoại quái — trên cùngKết thúc, cực điểm
Hào 5Ngoại quái — giữaVị trí tôn quý nhất (quân vương)
Hào 4Ngoại quái — dướiCận thần, gần vua
Hào 3Nội quái — trênChuyển giao, nguy hiểm
Hào 2Nội quái — giữaTrung chính, tốt đẹp
Hào 1 (Sơ)Nội quái — dưới cùngKhởi đầu, tiềm ẩn

Cách Đặt Tên Trùng Quẻ

Tên trùng quẻ được đặt theo công thức: Thượng quái + Hạ quái + Tên riêng. Thượng quái (ngoại quái) đọc trước, hạ quái (nội quái) đọc sau.

Ví dụ minh hoạ

QuẻThượng (Ngoại)Hạ (Nội)Tên đầy đủ
Quẻ số 3Khảm (☵ Nước)Chấn (☳ Sấm)Thuỷ Lôi Truân
Quẻ số 4Cấn (☶ Núi)Khảm (☵ Nước)Sơn Thuỷ Mông
Quẻ số 11Khôn (☷ Đất)Càn (☰ Trời)Địa Thiên Thái
Quẻ số 12Càn (☰ Trời)Khôn (☷ Đất)Thiên Địa Bĩ
💡 Lưu ý thú vị: quẻ Thái (☷ trên ☰ — Đất trên Trời) lại có nghĩa tốt lành, hanh thông. Quẻ Bĩ (☰ trên ☷ — Trời trên Đất) lại có nghĩa bế tắc. Vì sao? Vì khí Trời nhẹ bay lên, khí Đất nặng chìm xuống — khi Trời ở dưới Đất ở trên, hai khí giao hoà. Ngược lại thì xa cách nhau!

8 Thuần Quẻ — Khi Nội Ngoại Giống Nhau

Khi thượng quái và hạ quái là cùng một quẻ đơn, ta có thuần quẻ (純卦). Có đúng 8 thuần quẻ:

Thuần quẻQuẻ đơnÝ nghĩa cốt lõi
Thuần Càn (☰☰)Càn + CànSức mạnh thuần tuý, sáng tạo không ngừng
Thuần Khôn (☷☷)Khôn + KhônThuận theo, bao dung, nuôi dưỡng vạn vật
Thuần Chấn (☳☳)Chấn + ChấnSấm chồng sấm, chấn động mạnh mẽ
Thuần Tốn (☴☴)Tốn + TốnGió theo gió, thấm nhập từ từ
Thuần Khảm (☵☵)Khảm + KhảmHiểm nạn chồng chất, cần kiên trì
Thuần Ly (☲☲)Ly + LyÁnh sáng rực rỡ, văn minh, đẹp đẽ
Thuần Cấn (☶☶)Cấn + CấnNúi chồng núi, dừng lại, tĩnh lặng
Thuần Đoài (☱☱)Đoài + ĐoàiVui vẻ, giao tiếp, trao đổi

Thuần quẻ biểu thị tính chất của quẻ đơn ở dạng cực đại — sức mạnh được nhân đôi nhưng đồng thời cũng cảnh báo sự thái quá.

Bạn đã sẵn sàng? Hãy kiểm tra kiến thức!

5 Quiz · Cần đạt ≥60% quiz để hoàn thành bài học

Bài trước
Tiên Thiên vs Hậu Thiên Bát Quái
Bài tiếp
Quẻ Từ, Hào Từ & Thập Dực