Làm chủ HSL, Curves, Color Wheels để tạo cinematic look chuyên nghiệp — biến video thường thành tác phẩm điện ảnh
Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn nhưng hoàn toàn khác nhau. Color Correction là sửa cho đúng — chỉnh exposure, white balance để video trông tự nhiên như mắt thấy. Color Grading là tạo mood/style — biến video thành cinematic, vintage, hay bất kỳ phong cách nào bạn muốn.
Sửa exposure, white balance, contrast cho đúng thực tế. Mục tiêu: video trông tự nhiên, chuẩn màu như mắt thấy.
Nhiều người nhảy thẳng vào grading mà chưa correction → màu bị sai lệch, da người xanh xao hoặc đỏ bất thường.
Vào Adjust > HSL — đây là công cụ mạnh nhất để kiểm soát từng màu sắc trong video một cách chính xác. Thay vì thay đổi toàn bộ video, HSL cho bạn quyền chỉnh riêng từng kênh màu.
Mỗi kênh có 3 slider: Hue (dịch chuyển sắc thái), Saturation (cường độ màu), Luminance (độ sáng/tối của màu đó). Ba slider này kết hợp cho bạn quyền kiểm soát tuyệt đối với từng màu trong video.
Da người trong video chủ yếu nằm ở kênh Orange. Đây là quy trình 5 bước mà colorist chuyên nghiệp sử dụng:
Đây là kênh chứa phần lớn tone da người — luôn bắt đầu từ đây
Loại bỏ đỏ thừa trên da, đặc biệt khi quay dưới ánh sáng ấm
Da sáng khoẻ hơn mà không bị wash out hay mất chi tiết
Cho da ấm tự nhiên, tránh dịch quá nhiều sẽ khiến da trông vàng bệnh
Nếu da vẫn còn đỏ ở má/mũi, giảm Saturation Red thêm một chút
Vào Adjust > Curves — công cụ cho bạn quyền kiểm soát tuyệt đối với tông màu và contrast. Nếu HSL là dao mổ chính xác, thì Curves là thanh kiếm đa năng.
Kiểm soát sáng/tối tổng thể. Trục X = input (gốc), trục Y = output (kết quả). Điểm dưới trái = shadow, giữa = midtone, trên phải = highlight. Kéo điểm lên = sáng hơn, kéo xuống = tối hơn.
Đây là curve kiểm soát tổng thể sáng/tối
Bóng tối hơn, tạo chiều sâu cho hình ảnh
Vùng sáng rực rỡ hơn, tạo sự tương phản
Giữ nhẹ nhàng! Over-contrast sẽ mất chi tiết ở shadow và highlight
Đây là color grade được dùng nhiều nhất trong phim Hollywood — từ Mad Max đến Transformers. Bí quyết nằm ở sự đối lập giữa tông lạnh (teal) và tông ấm (orange):
Vào Adjust > Color Wheels — 3 bánh xe màu cho phép tint từng vùng sáng riêng biệt. Đây là cách nhanh nhất để tạo mood cho video:
Kéo tâm bánh xe về hướng màu bạn muốn thêm. VD: Shadows kéo về teal, Highlights kéo về cam = Teal & Orange dễ dàng mà không cần động vào Curves.
Hỗ trợ import file .cube và .3DL qua Adjust > LUTs > Custom. Tải LUT từ internet và áp dụng trực tiếp.
KHÔNG import file .cube LUT trực tiếp. Thay thế: dùng 100+ built-in filters, hoặc apply LUT ở app khác (VN, Lightroom) rồi import vào CapCut.
Chỉnh exposure, white balance cho video trông tự nhiên. Đây là nền tảng — sai ở bước này, mọi bước sau đều sai.
S-curve hoặc Contrast slider. Tạo sự phân biệt rõ giữa sáng và tối.
HSL refine từng màu quan trọng: da người (Orange), trời (Cyan), cây (Green).
Color Wheels tint shadows/highlights. Đây là bước biến video thường thành cinematic.
Fade +10-15 cho mềm mại, Vignette -15 đến -25 tập trung ánh nhìn, Grain +5-10 cho texture phim.
Long-press Adjust > Copy > Paste sang các clip khác. Đảm bảo tính nhất quán toàn video.
Giữ saturation trong khoảng -10 đến +25. Luôn correction trước grading. Kiểm tra skin tone sau mỗi thay đổi. Giảm filter intensity về 40-70%.
Over-saturate quá +30. Bỏ qua skin tone khi grade. Grading trước khi correction. Dùng filter 100% intensity.
Bạn đã sẵn sàng? Hãy kiểm tra kiến thức!
8 Quiz · Cần đạt ≥60% quiz để hoàn thành bài học