Phân tích quan hệ sinh khắc giữa Thể và Dụng: Dụng sinh Thể = tốt, Dụng khắc Thể = xấu, và các trường hợp khác.
Sau khi xác định được Thể và Dụng, bước tiếp theo là phân tích ngũ hành sinh khắc giữa chúng. Đây chính là cách Mai Hoa Dịch Số xác định cát hung — đơn giản, rõ ràng, và rất logic.
| Quái | Hành | Tính chất |
|---|---|---|
| Càn ☰, Đoài ☱ | Kim | Cứng rắn, quyết đoán, sắc bén |
| Chấn ☳, Tốn ☴ | Mộc | Sinh trưởng, linh hoạt, phát triển |
| Khảm ☵ | Thuỷ | Uyển chuyển, sâu sắc, ẩn chứa |
| Ly ☲ | Hoả | Sáng sủa, nóng bỏng, bùng cháy |
| Khôn ☷, Cấn ☶ | Thổ | Vững chắc, nuôi dưỡng, bao dung |
| Quan hệ | Ý nghĩa | Đánh giá |
|---|---|---|
| Dụng sinh Thể | Ngoại cảnh hỗ trợ người hỏi | Tốt — được giúp đỡ |
| Thể khắc Dụng | Người hỏi chế ngự được hoàn cảnh | Tốt — chủ động, có lợi |
| Thể Dụng tỷ hoà | Cùng hành, cân bằng | Bình — ổn định, không đặc biệt |
| Thể sinh Dụng | Người hỏi hao tổn cho ngoại cảnh | Không tốt — mất mát, tiêu hao |
| Dụng khắc Thể | Ngoại cảnh chèn ép người hỏi | Xấu — bất lợi, bị áp lực |
Quẻ chủ: Thuỷ Hoả Ký Tế (63). Thượng = Khảm (Thuỷ), Hạ = Ly (Hoả). Hào động = hào 2 → Hạ quái (Ly) = Dụng, Thượng quái (Khảm) = Thể.
Thể = Khảm = Thuỷ. Dụng = Ly = Hoả. Thuỷ khắc Hoả → Thể khắc Dụng → CÁT! Người hỏi chế ngự được tình huống kinh doanh, có lợi thế.
Quẻ chủ: Sơn Trạch Tổn (41). Thượng = Cấn (Thổ), Hạ = Đoài (Kim). Hào động = hào 5 → Thượng quái (Cấn) = Dụng, Hạ quái (Đoài) = Thể.
Thể = Đoài = Kim. Dụng = Cấn = Thổ. Thổ sinh Kim → Dụng sinh Thể → CÁT! Đối phương (Dụng) hỗ trợ và yêu thương người hỏi (Thể).
Quẻ chủ: Thiên Phong Cấu (44). Thượng = Càn (Kim), Hạ = Tốn (Mộc). Hào động = hào 5 → Thượng (Càn) = Dụng, Hạ (Tốn) = Thể.
Thể = Tốn = Mộc. Dụng = Càn = Kim. Kim khắc Mộc → Dụng khắc Thể → HUNG. Sức khoẻ đang bị tác động tiêu cực từ bên ngoài (stress, môi trường, công việc).
Bạn đã sẵn sàng? Hãy kiểm tra kiến thức!
5 Quiz · Cần đạt ≥60% quiz để hoàn thành bài học