Nắm vững công thức cốt lõi của Mai Hoa Dịch Số: cách tính Thượng quái, Hạ quái, Hào động từ bốn tham số thời gian, bảng Tiên Thiên Bát Quái, và quy tắc tạo quẻ biến.
Đây là bài học quan trọng nhất trong toàn bộ khoá học. Nếu bạn chỉ có thể nhớ một thứ duy nhất về Mai Hoa Dịch Số, hãy nhớ ba công thức trong bài này. Chúng biến đổi thời gian thành quẻ Dịch — và từ quẻ, bạn có thể đọc được câu trả lời.
Để lập quẻ Mai Hoa, bạn cần chuyển thời gian hiện tại thành 4 con số:
| Tham số | Ký hiệu | Giá trị | Cách lấy |
|---|---|---|---|
| Năm | N | 1–12 | Số Địa Chi của năm (Tý=1...Hợi=12) |
| Tháng | T | 1–12 | Tháng âm lịch (tháng Giêng=1...tháng Chạp=12) |
| Ngày | D | 1–30 | Ngày âm lịch |
| Giờ | G | 1–12 | Số Địa Chi của giờ (Tý=1...Hợi=12) |
Ba công thức này cực kỳ đơn giản — chỉ là phép cộng và chia lấy dư. Nhưng đừng để sự đơn giản đánh lừa: toàn bộ sức mạnh của Mai Hoa nằm ở đây. Thiệu Ung tin rằng thời gian mang năng lượng, và ba phép tính này "giải mã" năng lượng đó thành ngôn ngữ Dịch.
Sau khi tính được Thượng quái và Hạ quái (mỗi cái là một số từ 1–8), bạn cần tra bảng Tiên Thiên để biết đó là quái gì:
| Số | Quái | Tượng | Hành | Ký hiệu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Càn | Trời | Kim | ☰ |
| 2 | Đoài | Đầm | Kim | ☱ |
| 3 | Ly | Lửa | Hoả | ☲ |
| 4 | Chấn | Sấm | Mộc | ☳ |
| 5 | Tốn | Gió | Mộc | ☴ |
| 6 | Khảm | Nước | Thuỷ | ☵ |
| 7 | Cấn | Núi | Thổ | ☶ |
| 8 | Khôn | Đất | Thổ | ☷ |
Quẻ chủ là quẻ được lập trực tiếp từ thời gian, gồm Thượng quái + Hạ quái + hào động. Đây là quẻ phản ánh tình hình hiện tại.
Quẻ biến được tạo từ quẻ chủ bằng cách đổi hào động: hào dương (—) thành hào âm (– –) hoặc ngược lại. Quẻ biến cho biết xu hướng tương lai — tình hình sẽ biến chuyển như thế nào.
Một quẻ trùng (6 hào) có hào đánh số từ dưới lên: hào 1 (dưới cùng) đến hào 6 (trên cùng). Hào 1–3 thuộc Hạ quái, hào 4–6 thuộc Thượng quái. Khi hào động nằm ở Hạ quái (1–3), chỉ Hạ quái thay đổi trong quẻ biến. Khi hào động ở Thượng quái (4–6), chỉ Thượng quái thay đổi.
Giả sử quẻ chủ có Thượng quái là Càn (☰, ba hào dương), Hạ quái là Tốn (☴), hào động là hào 5. Hào 5 thuộc Thượng quái. Viết 3 hào của Thượng quái từ dưới lên: dương–dương–dương (Càn). Hào 5 là hào thứ 2 của Thượng quái (đếm từ dưới: hào 4 = hào 1 của thượng, hào 5 = hào 2 của thượng). Đổi hào 2 từ dương thành âm → dương–âm–dương = Ly (☲). Vậy quẻ biến có Thượng quái Ly, Hạ quái vẫn là Tốn.
Toàn bộ quy trình lập quẻ Mai Hoa gồm 5 bước:
Bước 1: Xác định thời gian → 4 số (N, T, D, G).
Bước 2: Tính Thượng quái = (N+T+D) mod 8 → tra bảng Tiên Thiên.
Bước 3: Tính Hạ quái = (N+T+D+G) mod 8 → tra bảng Tiên Thiên.
Bước 4: Tính Hào động = (N+T+D+G) mod 6.
Bước 5: Đổi hào động → xác định quẻ biến.
Với luyện tập, bạn có thể hoàn thành 5 bước này trong đầu, không cần giấy bút — giống như Thiệu Ung ngày xưa.
Bạn đã sẵn sàng? Hãy kiểm tra kiến thức!
5 Quiz · Cần đạt ≥60% quiz để hoàn thành bài học