Nắm vững 8 quẻ đơn (Càn, Khôn, Chấn, Tốn, Khảm, Ly, Cấn, Đoài) — ký hiệu, tên gọi, thuộc tính, ngũ hành, phương vị, gia đình, và bài thơ ghi nhớ kinh điển.
Bát Quái (八卦) — tám quẻ đơn — là những viên gạch cơ bản nhất để xây dựng toàn bộ hệ thống 64 quẻ Kinh Dịch. Mỗi quẻ đơn gồm ba hào (ba vạch) chồng lên nhau, tạo ra 2³ = 8 tổ hợp có thể. Hiểu Bát Quái là bước bắt buộc trước khi tiến vào thế giới 64 quẻ kép, vì mỗi quẻ kép được tạo thành từ hai quẻ đơn chồng lên nhau.
Tám quẻ đơn đại diện cho tám hiện tượng tự nhiên cơ bản mà Phục Hy quan sát được. Mỗi quẻ không chỉ là một ký hiệu trừu tượng — nó chứa đựng cả một hệ thống thuộc tính phong phú bao gồm tự nhiên, gia đình, ngũ hành, phương vị, cơ thể, tính cách, và nhiều hơn nữa.
1. Càn ☰ (乾) — Trời: Ba hào dương (⚊⚊⚊). Càn là quẻ thuần dương, tượng trưng cho Trời, sự sáng tạo, sức mạnh, quyền uy. Trong gia đình, Càn là Cha. Thuộc hành Kim, phương Tây Bắc (Hậu Thiên). Càn có đức "kiện" — nghĩa là mạnh mẽ không ngừng, như Trời vận hành không bao giờ dừng lại. Đức tính: lãnh đạo, quyết đoán, cao quý.
2. Khôn ☷ (坤) — Đất: Ba hào âm (⚋⚋⚋). Khôn là quẻ thuần âm, đối lập hoàn toàn với Càn. Tượng trưng cho Đất, sự nuôi dưỡng, bao dung, tiếp nhận. Trong gia đình, Khôn là Mẹ. Thuộc hành Thổ, phương Tây Nam. Khôn có đức "thuận" — nghĩa là thuận theo, tiếp nhận, bao dung như Đất chở mọi vật. Đức tính: nhẫn nại, rộng lượng, bền bỉ.
3. Chấn ☳ (震) — Sấm: Một hào dương ở dưới, hai hào âm ở trên (⚋⚋⚊). Tượng trưng cho Sấm sét, sự chấn động, khởi đầu, hành động. Dương nằm ở dưới cùng — như năng lượng bắt đầu từ gốc rễ, từ bên trong bùng phát ra ngoài. Trong gia đình, Chấn là Trưởng Nam (con trai đầu). Thuộc hành Mộc, phương Đông. Đức tính: năng động, quyết liệt, tiên phong.
4. Tốn ☴ (巽) — Gió: Một hào âm ở dưới, hai hào dương ở trên (⚊⚊⚋). Tượng trưng cho Gió, sự thâm nhập, lan toả nhẹ nhàng. Âm nằm ở dưới cùng — gió len lỏi vào từ kẽ hở, nhẹ nhàng nhưng đi đến khắp nơi. Trong gia đình, Tốn là Trưởng Nữ (con gái đầu). Thuộc hành Mộc, phương Đông Nam. Đức tính: khéo léo, linh hoạt, thuận theo.
5. Khảm ☵ (坎) — Nước: Một hào dương ở giữa, hai hào âm ở trên và dưới (⚋⚊⚋). Tượng trưng cho Nước, hiểm trở, vực sâu, thử thách. Dương bị kẹp giữa hai Âm — như nước chảy trong lòng đất, tiềm ẩn nguy hiểm. Trong gia đình, Khảm là Trung Nam (con trai giữa). Thuộc hành Thuỷ, phương Bắc. Đức tính: trí tuệ, kiên trì, thích ứng.
6. Ly ☲ (離) — Lửa: Một hào âm ở giữa, hai hào dương ở trên và dưới (⚊⚋⚊). Tượng trưng cho Lửa, sự sáng sủa, văn minh, đẹp đẽ. Âm ở giữa hai Dương — lửa rỗng bên trong, sáng bên ngoài. Trong gia đình, Ly là Trung Nữ (con gái giữa). Thuộc hành Hoả, phương Nam. Đức tính: thông minh, nổi bật, đẹp đẽ.
7. Cấn ☶ (艮) — Núi: Một hào dương ở trên, hai hào âm ở dưới (⚊⚋⚋). Tượng trưng cho Núi, sự dừng lại, ổn định, giới hạn. Dương nằm trên cùng — như đỉnh núi sừng sững, đứng yên không lay chuyển. Trong gia đình, Cấn là Thiếu Nam (con trai út). Thuộc hành Thổ, phương Đông Bắc. Đức tính: kiên định, trầm tĩnh, biết dừng.
8. Đoài ☱ (兌) — Đầm: Một hào âm ở trên, hai hào dương ở dưới (⚋⚊⚊). Tượng trưng cho Đầm (hồ nước), niềm vui, giao tiếp, trao đổi. Âm nằm trên cùng — mặt hồ mở ra, phản chiếu trời, mang lại niềm vui. Trong gia đình, Đoài là Thiếu Nữ (con gái út). Thuộc hành Kim, phương Tây. Đức tính: vui vẻ, hoà nhã, khéo nói.
| Quẻ | Tên | Tượng | Hành | Gia Đình | Phương (HT) | Cơ Thể | Đức Tính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ☰ | Càn | Trời | Kim | Cha | Tây Bắc | Đầu | Kiện (mạnh) |
| ☷ | Khôn | Đất | Thổ | Mẹ | Tây Nam | Bụng | Thuận (nhu) |
| ☳ | Chấn | Sấm | Mộc | Trưởng Nam | Đông | Chân | Động |
| ☴ | Tốn | Gió | Mộc | Trưởng Nữ | Đông Nam | Đùi | Nhập (thấm) |
| ☵ | Khảm | Nước | Thuỷ | Trung Nam | Bắc | Tai | Hãm (hiểm) |
| ☲ | Ly | Lửa | Hoả | Trung Nữ | Nam | Mắt | Lệ (sáng) |
| ☶ | Cấn | Núi | Thổ | Thiếu Nam | Đông Bắc | Tay | Chỉ (dừng) |
| ☱ | Đoài | Đầm | Kim | Thiếu Nữ | Tây | Miệng | Duyệt (vui) |
Đây là bài thơ kinh điển giúp ghi nhớ hình dạng 8 quẻ, được truyền dạy qua nhiều thế hệ:
Phục Hy gán mỗi quẻ một vai trò trong gia đình, tạo nên một mô hình gia đình hoàn chỉnh. Quy luật rất rõ ràng:
Càn (Cha) và Khôn (Mẹ) là hai quẻ thuần — toàn dương và toàn âm. Ba người con trai được tạo ra khi một hào dương xen vào giữa ba hào âm của Khôn: hào dương ở dưới = Trưởng Nam (Chấn), ở giữa = Trung Nam (Khảm), ở trên = Thiếu Nam (Cấn). Ba người con gái được tạo ra khi một hào âm xen vào giữa ba hào dương của Càn: hào âm ở dưới = Trưởng Nữ (Tốn), ở giữa = Trung Nữ (Ly), ở trên = Thiếu Nữ (Đoài).
Quy tắc này cho thấy sự nhất quán tuyệt đối trong hệ thống Bát Quái: mỗi quẻ không phải được đặt tên tuỳ tiện, mà tuân theo logic chặt chẽ dựa trên vị trí của hào khác biệt.
Bạn đã sẵn sàng? Hãy kiểm tra kiến thức!
6 Quiz · Cần đạt ≥60% quiz để hoàn thành bài học