Nắm trọn bức tranh 64 quẻ: 8 thuần quẻ, thứ tự Văn Vương, nhóm chủ đề, và 10 quẻ tiêu biểu cần biết
8 Thuần Quẻ — Tám Cột Trụ Của 64 Quẻ
Trong 64 quẻ, 8 thuần quẻ giữ vị trí đặc biệt — chúng là "nguyên mẫu", thể hiện bản chất thuần khiết nhất của mỗi quẻ đơn khi được nhân đôi.
STT
Thuần quẻ
Tượng
Đức tính
Ý nghĩa cốt lõi
1
Thuần Càn ☰☰
Trời
Kiện (mạnh)
Sáng tạo, cương kiện, lãnh đạo — khởi nguồn vạn vật
2
Thuần Khôn ☷☷
Đất
Thuận (mềm)
Bao dung, thuận theo, nuôi dưỡng — hoàn thành vạn vật
51
Thuần Chấn ☳☳
Sấm
Động
Chấn động, khởi phát, hành động quyết đoán
57
Thuần Tốn ☴☴
Gió
Nhập (vào)
Thấm nhập, khiêm tốn, ảnh hưởng từ từ
29
Thuần Khảm ☵☵
Nước
Hãm (hiểm)
Hiểm nạn chồng chất, cần kiên trì vượt qua
30
Thuần Ly ☲☲
Lửa
Lệ (đẹp)
Sáng đẹp, văn minh, bám vào điều chính đáng
52
Thuần Cấn ☶☶
Núi
Chỉ (dừng)
Dừng lại đúng lúc, tĩnh lặng, thiền định
58
Thuần Đoài ☱☱
Đầm
Duyệt (vui)
Vui vẻ, giao tiếp, chia sẻ niềm vui
Thứ Tự Văn Vương — Tại Sao Càn-Khôn Đứng Đầu?
64 quẻ được sắp xếp theo thứ tự Văn Vương (文王序卦) — không phải ngẫu nhiên mà theo logic triết học:
Càn (1) – Khôn (2): Trời Đất sinh ra trước, là nền tảng vạn vật
Truân (3) – Mông (4): Vạn vật mới sinh ra thì khó khăn (Truân), còn non nớt cần dạy dỗ (Mông)
Nhu (5) – Tụng (6): Phải chờ đợi (Nhu), rồi tranh chấp (Tụng)
Cứ thế tiếp tục theo logic nhân quả...
Ký Tế (63) – Vị Tế (64): Đã xong (Ký Tế) rồi chưa xong (Vị Tế) — kết thúc bằng "chưa hoàn thành" để nhắc rằng vòng tuần hoàn không bao giờ dừng
💡 Kinh Dịch kết thúc bằng quẻ Vị Tế (Chưa xong) chứ không phải Ký Tế (Đã xong). Thông điệp sâu sắc: không có gì thực sự "kết thúc" — mọi kết thúc đều là khởi đầu mới. Đây chính là tinh thần cốt lõi của Dịch: biến hoá không ngừng.
Nhóm Theo Chủ Đề
Khởi đầu & Xây dựng
Quẻ
Tên
Ý nghĩa
3
Thuỷ Lôi Truân
Khó khăn ban đầu — vạn sự khởi đầu nan
4
Sơn Thuỷ Mông
Khai sáng — non nớt cần học hỏi
8
Thuỷ Địa Tỷ
Thân cận — hợp tác, kết bạn
Phát triển & Hanh thông
Quẻ
Tên
Ý nghĩa
11
Địa Thiên Thái
Hanh thông — trời đất giao hoà, vạn sự tốt đẹp
35
Hoả Địa Tấn
Tiến lên — phát triển thuận lợi
46
Địa Phong Thăng
Thăng tiến — đi lên từng bước
Khó khăn & Thử thách
Quẻ
Tên
Ý nghĩa
12
Thiên Địa Bĩ
Bế tắc — trời đất không giao, vạn sự trì trệ
29
Thuần Khảm
Hiểm nạn chồng chất — cần kiên trì
39
Thuỷ Sơn Kiển
Khó đi — đường hiểm trở, cần quay lại tính kế
Kết thúc & Chuyển giao
Quẻ
Tên
Ý nghĩa
63
Thuỷ Hoả Ký Tế
Đã hoàn thành — nhưng cần cẩn thận giữ gìn
64
Hoả Thuỷ Vị Tế
Chưa hoàn thành — kết thúc là khởi đầu mới
10 Quẻ Tiêu Biểu Cần Biết
Số
Tên quẻ
Ý nghĩa cốt lõi
Bài học
1
Thuần Càn
Trời — sáng tạo, cương kiện
Tự cường không ngừng, nhưng biết dừng khi đến đỉnh
2
Thuần Khôn
Đất — thuận theo, bao dung
Khiêm nhường mà vĩ đại, dung nạp mà bền vững
3
Thuỷ Lôi Truân
Khó khăn ban đầu
Mọi sự khởi đầu đều khó, kiên trì sẽ vượt qua
4
Sơn Thuỷ Mông
Khai sáng, giáo dục
Non nớt không xấu, quan trọng là chịu học hỏi
11
Địa Thiên Thái
Hanh thông, giao hoà
Khi trên dưới giao hoà, vạn sự tốt đẹp
12
Thiên Địa Bĩ
Bế tắc, ngưng trệ
Khi trên dưới cách biệt, vạn sự trì trệ
15
Địa Sơn Khiêm
Khiêm tốn
Quẻ duy nhất 6 hào đều tốt — khiêm tốn luôn có phúc
24
Địa Lôi Phục
Quay lại, hồi phục
Sau cùng cực sẽ phục hồi — tin vào chu kỳ
63
Thuỷ Hoả Ký Tế
Đã hoàn thành
Thành công rồi đừng chủ quan — dễ suy sau thịnh
64
Hoả Thuỷ Vị Tế
Chưa hoàn thành
Kết thúc là khởi đầu — vòng Dịch không bao giờ dừng
Bảng Tra Cứu 64 Quẻ
Quẻ 1–32
Số
Tên
Ý nghĩa
1
Thuần Càn
Trời — sáng tạo, cương kiện
2
Thuần Khôn
Đất — thuận theo, bao dung
3
Thuỷ Lôi Truân
Khó khăn ban đầu
4
Sơn Thuỷ Mông
Khai sáng, giáo dục
5
Thuỷ Thiên Nhu
Chờ đợi, kiên nhẫn
6
Thiên Thuỷ Tụng
Tranh tụng, kiện cáo
7
Địa Thuỷ Sư
Quân đội, lãnh đạo đoàn thể
8
Thuỷ Địa Tỷ
Thân cận, hợp tác
9
Phong Thiên Tiểu Súc
Tích luỹ nhỏ, kiềm chế nhẹ
10
Thiên Trạch Lý
Bước đi cẩn thận, lễ nghi
11
Địa Thiên Thái
Hanh thông, giao hoà
12
Thiên Địa Bĩ
Bế tắc, trì trệ
13
Thiên Hoả Đồng Nhân
Hoà đồng, hợp tác với người
14
Hoả Thiên Đại Hữu
Giàu có lớn, sở hữu dồi dào
15
Địa Sơn Khiêm
Khiêm tốn — quẻ hoàn toàn tốt
16
Lôi Địa Dự
Vui vẻ, hưởng thụ
17
Trạch Lôi Tuỳ
Theo đuổi, thuận theo
18
Sơn Phong Cổ
Sửa chữa hư hỏng, cải cách
19
Địa Trạch Lâm
Tiếp cận, đến gần
20
Phong Địa Quan
Quan sát, chiêm ngưỡng
21
Hoả Lôi Phệ Hạp
Cắn qua chướng ngại, hình phạt
22
Sơn Hoả Bí
Trang sức, vẻ đẹp bên ngoài
23
Sơn Địa Bác
Bào mòn, suy thoái
24
Địa Lôi Phục
Quay lại, hồi phục
25
Thiên Lôi Vô Vọng
Không vọng động, chân thành
26
Sơn Thiên Đại Súc
Tích luỹ lớn, nuôi dưỡng lớn
27
Sơn Lôi Di
Nuôi dưỡng, ăn uống
28
Trạch Phong Đại Quá
Quá lớn, vượt mức
29
Thuần Khảm
Hiểm nạn, nước chồng nước
30
Thuần Ly
Sáng đẹp, bám giữ
31
Trạch Sơn Hàm
Cảm ứng, tình cảm
32
Lôi Phong Hằng
Bền vững, lâu dài
Quẻ 33–64
Số
Tên
Ý nghĩa
33
Thiên Sơn Độn
Rút lui, ẩn náu
34
Lôi Thiên Đại Tráng
Sức mạnh lớn, cường thịnh
35
Hoả Địa Tấn
Tiến lên, phát triển
36
Địa Hoả Minh Di
Ánh sáng bị tổn thương, ẩn mình
37
Phong Hoả Gia Nhân
Gia đình, nội bộ
38
Hoả Trạch Khuê
Đối lập, mâu thuẫn
39
Thuỷ Sơn Kiển
Khó đi, trở ngại
40
Lôi Thuỷ Giải
Giải thoát, tháo gỡ
41
Sơn Trạch Tổn
Giảm bớt, hy sinh
42
Phong Lôi Ích
Tăng thêm, lợi ích
43
Trạch Thiên Quải
Quyết đoán, loại bỏ
44
Thiên Phong Cấu
Gặp gỡ bất ngờ
45
Trạch Địa Tụy
Tụ hội, tập hợp
46
Địa Phong Thăng
Thăng tiến, đi lên
47
Trạch Thuỷ Khốn
Khốn khó, bế tắc
48
Thuỷ Phong Tỉnh
Giếng nước, nguồn nuôi dưỡng
49
Trạch Hoả Cách
Cách mạng, thay đổi lớn
50
Hoả Phong Đỉnh
Đỉnh (vạc) — nuôi dưỡng hiền tài
51
Thuần Chấn
Sấm — chấn động, cảnh tỉnh
52
Thuần Cấn
Núi — dừng lại, tĩnh lặng
53
Phong Sơn Tiệm
Tiến dần, từ từ phát triển
54
Lôi Trạch Quy Muội
Cô gái về nhà chồng, duyên phận
55
Lôi Hoả Phong
Dồi dào, cực thịnh
56
Hoả Sơn Lữ
Lữ khách, xa nhà
57
Thuần Tốn
Gió — thấm nhập, khiêm tốn
58
Thuần Đoài
Đầm — vui vẻ, giao tiếp
59
Phong Thuỷ Hoán
Tan rã, phân tán
60
Thuỷ Trạch Tiết
Tiết chế, giới hạn
61
Phong Trạch Trung Phu
Thành tín, chân thành từ trong
62
Lôi Sơn Tiểu Quá
Vượt nhỏ, hơi quá mức
63
Thuỷ Hoả Ký Tế
Đã hoàn thành
64
Hoả Thuỷ Vị Tế
Chưa hoàn thành
Bạn có thể thực hành gieo quẻ ngay tại Phòng Kinh Dịch trên topho.site — hệ thống sẽ tự động tính quẻ chính, quẻ biến, quẻ hỗ và luận giải chi tiết bằng AI!