Hiểu sâu về ISO, khẩu độ, tốc độ màn trập — cách chúng liên kết với nhau qua khái niệm 'stop', và cách áp dụng vào 10+ tình huống chụp thực tế.
Nếu nhiếp ảnh là "vẽ bằng ánh sáng", thì tam giác phơi sáng chính là bộ cọ của bạn. Ba thông số — ISO, khẩu độ (aperture), và tốc độ màn trập (shutter speed) — quyết định bao nhiêu ánh sáng đi vào cảm biến, và từ đó quyết định bức ảnh sáng hay tối, sắc nét hay mờ, mịn màng hay nhiễu hạt.
Ba thông số, mỗi thông số có hàng chục giá trị, ảnh hưởng lẫn nhau — nghe choáng ngợp, nhưng khi hiểu nguyên lý cốt lõi, mọi thứ rất logic. Bài này giúp bạn hiểu lý thuyết VÀ biết chính xác nên chọn setting nào cho từng tình huống.
ISO đo độ nhạy sáng của cảm biến máy ảnh. Trong thời phim, ISO (hay ASA) là đặc tính cố định của cuộn phim — bạn phải thay cả cuộn phim nếu muốn đổi ISO. Ngày nay, với máy ảnh số, bạn có thể thay đổi ISO cho từng bức ảnh — một lợi thế cực lớn.
ISO hoạt động theo nguyên tắc đơn giản: số ISO càng cao, cảm biến càng nhạy sáng, bức ảnh càng sáng — nhưng đổi lại, noise (nhiễu hạt) cũng tăng theo. Đây là sự đánh đổi cơ bản nhất trong nhiếp ảnh: ánh sáng vs chất lượng hình ảnh.
ISO 100 (Base ISO): ISO gốc, chất lượng tốt nhất — ảnh mịn tuyệt đối, dynamic range rộng nhất. Dùng bất cứ khi nào đủ sáng: ngoài trời, studio flash, tripod. Đây là ISO mặc định nên bắt đầu.
ISO 200-400: Chất lượng gần như ISO 100, noise chỉ thấy khi zoom 100%. Phù hợp ngày mây, bóng râm, hoặc cần tốc độ nhanh hơn.
ISO 800: Noise nhẹ ở vùng tối. Full-frame đời mới vẫn rất sạch, crop sensor thấy rõ hơn. Phù hợp: trong nhà cửa sổ lớn, sân khấu, hoàng hôn.
ISO 1600: Noise rõ hơn ở vùng tối, nhưng vẫn chấp nhận được cho web, mạng xã hội, in A4 trên full-frame. Ngưỡng ISO tối đa cho Auto ISO. Phù hợp: trong nhà ánh sáng yếu, sự kiện tối, nhà hàng.
ISO 3200: Noise rõ ràng trên điện thoại, dynamic range thu hẹp. Nhưng nhớ: "ảnh sáng đủ + noise tốt hơn ảnh thiếu sáng + không noise". Phù hợp: concert, đám cưới trong nhà, đường phố ban đêm.
ISO 6400: Noise nặng, mất micro-contrast, màu kém bão hòa. Gần giới hạn dùng được trên crop sensor. Full-frame cao cấp vẫn khá. Chỉ dùng khi cần thiết.
ISO 12800+: Vùng "khẩn cấp". Noise rất nặng, chi tiết mịn mất. Nhưng quy tắc vàng: "Có ảnh noise còn hơn không có ảnh". Đừng ngại đẩy ISO cao khi chụp khoảnh khắc quan trọng trong tối.
Nhiều máy ảnh đời mới (Sony A7S III, Panasonic GH6, Blackmagic) có công nghệ Dual Native ISO. Thay vì chỉ có 1 mức ISO gốc (thường là 100), cảm biến có 2 mạch đọc tín hiệu với 2 ISO gốc khác nhau — ví dụ ISO 100 và ISO 3200.
Khi bạn chụp ở ISO 3200 trên máy có Dual Native ISO, chất lượng ảnh gần bằng ISO 100 — vì cảm biến đang hoạt động ở mạch gốc thứ hai. Điều này giải thích tại sao một số máy ảnh cho ảnh sạch đáng kinh ngạc ở ISO cao. Nếu máy bạn hỗ trợ Dual Native ISO, hãy tìm hiểu ISO gốc thứ hai là bao nhiêu — bạn có thể tận dụng nó để chụp trong điều kiện ánh sáng yếu.
Auto ISO là một trong những tính năng hữu ích nhất mà nhiều người bỏ qua. Thay vì tự chỉnh ISO cho mỗi bức ảnh, bạn để máy tự điều chỉnh trong phạm vi bạn cho phép. Cách cài đặt khuyến nghị:
Với cài đặt này, máy sẽ luôn giữ ISO thấp nhất có thể, chỉ tăng khi tốc độ màn trập sắp xuống dưới ngưỡng an toàn. Đây là cách nhiều nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp chụp sự kiện — họ set chế độ Aperture Priority + Auto ISO, chỉ cần lo bố cục và khoảnh khắc.
Khẩu độ là lỗ mở bên trong ống kính — được tạo bởi các lá khẩu (diaphragm blades) xếp chồng lên nhau. Khi bạn thay đổi khẩu độ, các lá khẩu mở rộng hoặc thu hẹp, cho phép nhiều hoặc ít ánh sáng đi qua ống kính đến cảm biến.
Khẩu độ được đo bằng f-number (hay f-stop), ký hiệu là f/ theo sau bởi một con số. Điều khiến người mới bối rối là: số f càng nhỏ = lỗ mở càng lớn = nhiều ánh sáng hơn. Nghe ngược đời, nhưng lý do kỹ thuật là f-number thực ra là tỷ lệ giữa tiêu cự và đường kính lỗ mở (f = tiêu cự / đường kính). Vì đường kính nằm ở mẫu số, nên số f nhỏ = đường kính lớn.
f/1.4 – f/2.0 (Khẩu rất lớn): Ánh sáng vào cực nhiều, DOF cực mỏng — focus mắt model thì mũi đã mờ (ở 85mm f/1.4). Bokeh mượt, quyến rũ. Lens f/1.4 đắt và nặng — là "fast lens" cho portrait và low-light.
f/2.8 (Khẩu lớn): Tiêu chuẩn chuyên nghiệp. DOF vừa phải — tách chủ thể rõ nhưng giữ đủ chi tiết khuôn mặt. Hầu hết zoom pro (24-70/2.8, 70-200/2.8) có khẩu max f/2.8. Khẩu "an toàn" cho portrait và sự kiện.
f/4.0: Cân bằng tốt giữa sáng, DOF, và sắc nét. DOF đủ mỏng tách chủ thể, đủ dày cho cả hai mắt nét. Phù hợp portrait nhóm, du lịch.
f/5.6 – f/8.0 (Sweet spot): Vùng khẩu tối ưu — lens cho phân giải cao nhất, ít sắc sai, ít vignetting. DOF rộng cho phong cảnh, kiến trúc, documentary. Không biết chọn gì? f/8 luôn an toàn.
f/11 – f/16: DOF rất rộng, gần như mọi thứ nét. Lý tưởng cho landscape. Nhưng từ f/11, nhiễu xạ (diffraction) bắt đầu giảm sắc nét tổng thể.
f/22: DOF cực rộng, nhưng nhiễu xạ rõ rệt. Chỉ dùng khi cần DOF tối đa hoặc tạo hiệu ứng sunstar từ nguồn sáng.
Bokeh (tiếng Nhật ボケ = "mờ") là chất lượng thẩm mỹ vùng mờ ngoài vùng nét. Bokeh tốt: viền mềm, tròn đều, chuyển tiếp mượt. Phụ thuộc vào số lá khẩu, hình dạng lá, và thiết kế quang học — đây là lý do lens prime cao cấp được đánh giá cao.
DOF phụ thuộc 4 yếu tố: khẩu độ, tiêu cự, khoảng cách, kích thước cảm biến. Tăng DOF: thu khẩu + lens rộng + lùi xa. Giảm DOF (xóa phông): mở khẩu + lens tele + tiến gần.
Tốc độ màn trập là khoảng thời gian cảm biến tiếp xúc với ánh sáng. Màn trập (shutter) giống như một tấm rèm — khi bạn bấm chụp, rèm mở ra, ánh sáng vào, rồi rèm đóng lại. Thời gian rèm mở chính là tốc độ màn trập.
Tốc độ nhanh (1/1000s) → cảm biến tiếp xúc ánh sáng rất ngắn → ảnh tối hơn nhưng đóng băng chuyển động. Tốc độ chậm (1/30s) → cảm biến tiếp xúc lâu hơn → ảnh sáng hơn nhưng chuyển động bị mờ (motion blur).
1/4000 – 1/8000s: Đóng băng mọi thứ — giọt nước, cánh chim, bóng bay. Cần nhiều sáng hoặc ISO cao. Thường dùng với khẩu lớn ngoài nắng.
1/1000 – 1/2000s: Đóng băng thể thao, trẻ em chạy, chó chạy. Tốc độ tiêu chuẩn cho sport và wildlife.
1/500s: Người đi nhanh, xe đạp, trẻ chơi đùa. An toàn cho lens tele 200mm+ cầm tay.
1/250s: Người đi bộ, portrait ngoài trời. An toàn cho lens 85-135mm.
1/125s: Ngưỡng an toàn cho lens 50mm (quy tắc 1/tiêu cự). Chủ thể cần yên.
1/60s: Tốc độ thấp nhất cầm tay ổn không chống rung. Chủ thể tĩnh hoặc dùng IBIS.
1/30 – 1/15s: Cần IBIS hoặc tựa máy. Motion blur nhẹ cho nước chảy.
1/8 – 1s: Tripod bắt buộc. Nước mượt, người thành bóng mờ, xe để lại vệt sáng. Vùng tốc độ sáng tạo.
2 – 30s: Tripod + remote. Nước thành sương mù, mây kéo vệt, sao để dấu.
Bulb (B): Mở bao lâu tùy bạn. Dùng cho light painting, star trails, pháo hoa.
| Chủ thể | Tốc độ tối thiểu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Người đứng yên, portrait | 1/125s | Cộng 1 stop nếu chụp trẻ em |
| Người đi bộ | 1/250s | 1/500s nếu muốn đóng băng hoàn toàn |
| Người chạy, nhảy | 1/500 – 1/1000s | 1/2000s cho thể thao chuyên nghiệp |
| Xe đạp, xe máy | 1/500s | 1/250s + panning cho vệt nền |
| Ô tô đua | 1/1000 – 1/2000s | 1/250s + panning cho hiệu ứng tốc độ |
| Nước chảy — đóng băng | 1/500 – 1/1000s | Thấy từng giọt nước |
| Nước chảy — mượt lụa | 1/4 – 2s | Cần tripod + ND filter |
| Chim bay | 1/1000 – 1/2000s | 1/2500s+ cho chim nhỏ vỗ cánh nhanh |
| Phong cảnh tĩnh | Bất kỳ | Dùng tripod → ISO 100 → f/8-f/11 |
| Star trails | 30s – vài phút (Bulb) | Tripod + remote + stacking |
Một stop (hay EV — Exposure Value) là đơn vị đo lường ánh sáng trong nhiếp ảnh. Tăng 1 stop = gấp đôi lượng ánh sáng. Giảm 1 stop = giảm một nửa lượng ánh sáng. Đây là khái niệm then chốt để hiểu cách 3 yếu tố trong tam giác phơi sáng hoán đổi cho nhau.
Mỗi thông số có thang đo riêng, nhưng đều tuân theo quy tắc stop:
Vì cả 3 thông số đều ảnh hưởng đến lượng ánh sáng, bạn có thể hoán đổi giữa chúng mà giữ nguyên độ sáng tổng thể. Đây chính là sức mạnh thực sự của tam giác phơi sáng:
Ví dụ 1 — Muốn xóa phông hơn:
Setting gốc: ISO 200, f/5.6, 1/250s → sáng vừa đủ.
Bạn muốn mở khẩu lớn hơn để xóa phông: f/5.6 → f/2.8 = tăng 2 stop ánh sáng.
Để bù lại: tốc độ 1/250 → 1/1000s = giảm 2 stop ánh sáng.
Setting mới: ISO 200, f/2.8, 1/1000s → cùng độ sáng, nhưng bokeh mượt hơn nhiều.
Ví dụ 2 — Muốn đóng băng chuyển động:
Setting gốc: ISO 400, f/8, 1/60s → chủ thể bị mờ khi di chuyển.
Cần tăng tốc độ: 1/60 → 1/500s = giảm 3 stop ánh sáng.
Bù bằng ISO: 400 → 3200 = tăng 3 stop.
Setting mới: ISO 3200, f/8, 1/500s → cùng sáng, chủ thể sắc nét.
Ví dụ 3 — Muốn DOF rộng hơn:
Setting gốc: ISO 100, f/2.8, 1/2000s → nền mờ quá, muốn nét hơn.
Thu khẩu: f/2.8 → f/8 = giảm 3 stop ánh sáng.
Bù bằng tốc độ: 1/2000 → 1/250s = tăng 3 stop.
Setting mới: ISO 100, f/8, 1/250s → toàn cảnh nét, tốc độ vẫn an toàn.
Ví dụ 4 — Muốn long exposure:
Setting gốc: ISO 400, f/8, 1/125s → bình thường.
Giảm tốc độ: 1/125 → 1s = tăng ~7 stop ánh sáng.
Bù: ISO 400 → 100 = giảm 2 stop. f/8 → f/22 = giảm 3 stop. Còn thiếu 2 stop → cần ND filter 2 stop (ND4).
Setting mới: ISO 100, f/22, 1s + ND4 → nước mượt lụa.
Ví dụ 5 — Hoán đổi đa chiều:
Đang chụp portrait ngoài trời: ISO 100, f/4, 1/500s.
Muốn: bokeh hơn (mở khẩu +2 stop) VÀ giảm tốc độ -1 stop → tổng tăng 3 stop ánh sáng.
f/4 → f/2 = +2 stop. 1/500 → 1/250 = +1 stop. Cần giảm 3 stop.
Không thể giảm ISO (đã 100). Giải pháp: dùng ND8 filter (giảm 3 stop).
Setting mới: ISO 100, f/2, 1/250s + ND8 → bokeh đẹp, tốc độ an toàn.
Đây là phần quan trọng nhất của bài học. Thay vì chỉ hiểu lý thuyết, hãy xem cách áp dụng vào các tình huống mà bạn sẽ gặp thường xuyên:
1. Chụp con chạy trong nhà:
Thách thức: ánh sáng yếu + chủ thể di chuyển nhanh.
Setting: ISO 3200-6400, f/2.8 (hoặc mở max), 1/500s. Ưu tiên tốc độ để đóng băng, chấp nhận noise. Bật đèn nhà thêm nếu có thể. Dùng burst mode (chụp liên tục) để không bỏ lỡ khoảnh khắc.
2. Phong cảnh hoàng hôn (golden hour):
Thách thức: ánh sáng thay đổi nhanh, dải dynamic range rộng.
Setting: ISO 100-200, f/8-f/11, 1/60-1/250s. Dùng tripod nếu tốc độ xuống dưới 1/60. Chụp RAW để giữ chi tiết vùng sáng/tối. Bracket exposure (±2 EV) cho HDR nếu cần.
3. Portrait ngoài trời nắng gắt (giữa trưa):
Thách thức: ánh sáng quá mạnh, bóng đổ cứng trên mặt.
Setting: ISO 100, f/2-f/2.8, 1/2000-1/4000s. Tìm bóng râm hoặc dùng reflector. Bù phơi sáng +0.3 đến +0.7 EV cho da sáng tự nhiên. ND filter nếu muốn mở khẩu lớn.
4. Chụp đường phố ban đêm:
Thách thức: ánh sáng không đều, chủ thể di chuyển.
Setting: ISO 3200-6400, f/2-f/2.8, 1/125-1/250s. Tận dụng ánh đèn đường, biển hiệu, cửa hàng. Chấp nhận noise — nó thậm chí tạo "mood" cho ảnh đêm.
5. Macro/cận cảnh hoa:
Thách thức: DOF cực mỏng ở khoảng cách gần.
Setting: ISO 200-400, f/8-f/11, 1/250s (hoặc tripod + 1/30s). Thu khẩu để có đủ DOF. Focus stacking nếu cần DOF rộng hơn. Tránh gió — chờ lúc gió lặng hoặc dùng tấm chắn.
6. Thể thao ngoài trời:
Thách thức: chuyển động nhanh, khoảnh khắc không lặp lại.
Setting: ISO 400-800, f/2.8-f/4, 1/1000-1/2000s. Chế độ Shutter Priority (S/Tv). AF-C (continuous autofocus) + tracking. Burst mode 10-20fps. Dự đoán hành động.
7. Trong nhà hàng/quán cafe:
Thách thức: ánh sáng ấm, yếu, không đều.
Setting: ISO 1600-3200, f/2-f/2.8, 1/60-1/125s. Tận dụng ánh nến, đèn trang trí. White balance đặt theo ánh sáng thực (khoảng 3000-3500K) hoặc chỉnh sau trong RAW.
8. Light trails (vệt đèn xe):
Thách thức: cần exposure dài + tĩnh + chọn góc có nhiều xe.
Setting: ISO 100, f/8-f/11, 10-30s. Tripod bắt buộc. Remote shutter hoặc timer 2s. Chọn vị trí trên cầu hoặc góc đường có xe đi qua liên tục. Thử nhiều thời gian exposure khác nhau.
9. Chụp trẻ em chơi ngoài trời:
Thách thức: chuyển động bất thường, không hợp tác, biểu cảm thoáng qua.
Setting: ISO 200-400, f/2.8-f/4, 1/500-1/1000s. Aperture Priority + Auto ISO. Burst mode. AF-C với eye detect. Ngồi ngang tầm mắt trẻ — đừng chụp từ trên xuống.
10. Milky Way (chụp dải ngân hà):
Thách thức: cực tối, cần exposure dài nhưng không để sao kéo vệt.
Setting: ISO 3200-6400, f/1.4-f/2.8, 15-25s. Quy tắc 500 (500/tiêu cự = tốc độ tối đa). Lens góc rộng 14-24mm. Manual focus vào sao sáng. Tripod chắc chắn. Xa thành phố (ít ô nhiễm ánh sáng).
P (Program Auto): Máy chọn khẩu + tốc, bạn kiểm soát ISO và bù EV. Có thể "shift" tổ hợp bằng bánh xe. Dùng khi vội, ánh sáng thay đổi liên tục (du lịch, street).
A/Av (Aperture Priority) — Phổ biến nhất: Bạn chọn khẩu + ISO, máy lo tốc độ. Đa số pro dùng chế độ này vì khẩu độ = DOF = yếu tố sáng tạo chính. Ví dụ: portrait f/2.8 + Auto ISO max 3200 → máy tự lo tốc độ, bạn tập trung bố cục và khoảnh khắc.
S/Tv (Shutter Priority): Bạn chọn tốc độ + ISO, máy lo khẩu. Dùng khi tốc độ là ưu tiên: thể thao, long exposure, panning.
M (Manual): Kiểm soát toàn bộ. Dùng cho: studio flash, panorama (cần exposure đồng nhất), long exposure, backlight mạnh. Không phải "chế độ pro" — là công cụ cho tình huống cụ thể.
Evaluative/Matrix: Đo toàn khung hình, thuật toán tính exposure tối ưu. Phù hợp 80% tình huống. Chế độ mặc định — giữ nguyên trừ khi cần đổi.
Center-weighted: Ưu tiên vùng trung tâm (60-80% trọng số). Dùng khi chủ thể ở giữa, sáng khác biệt lớn so với nền (sân khấu tối, cửa sổ sáng).
Spot: Đo vùng rất nhỏ (1-5% khung hình) tại điểm AF. Cực chính xác. Dùng khi chủ thể nhỏ trên nền sáng/tối mạnh, backlight, hoặc cần exposure chính xác cho da mặt.
Hình dung: Evaluative = nhìn cả phòng, Center = nhìn giữa phòng, Spot = nhìn đúng 1 người.
Máy ảnh đo sáng dựa trên "xám trung bình" (18% grey). Khi cảnh có nhiều vùng sáng, máy "nghĩ" là quá sáng và giảm exposure → ảnh bị thiếu sáng. Cần +EV khi:
Khi cảnh có nhiều vùng tối, máy "nghĩ" là thiếu sáng và tăng exposure → ảnh bị cháy sáng. Cần -EV khi:
Histogram là biểu đồ hiển thị phân bố độ sáng trong ảnh. Trục ngang từ trái (tối/đen) sang phải (sáng/trắng). Trục dọc cho biết có bao nhiêu pixel ở mỗi mức sáng. Học đọc histogram giúp bạn kiểm tra exposure chính xác — không phụ thuộc vào màn hình LCD (thường hiển thị sáng hơn thực tế).
1. Underexposed (Thiếu sáng): Đồ thị dồn về bên trái, rìa trái bị cắt. Pixel bị "clipping" vùng tối → mất chi tiết vĩnh viễn ở shadows. Cần tăng exposure (+EV, mở khẩu, giảm tốc độ, hoặc tăng ISO).
2. Overexposed (Cháy sáng): Đồ thị dồn về bên phải, rìa phải bị cắt. Pixel bị "clipping" vùng sáng → mất chi tiết vĩnh viễn ở highlights. Đặc biệt nguy hiểm vì vùng cháy sáng gần như không thể cứu trong hậu kỳ (kể cả RAW). Cần giảm exposure.
3. High-key: Đồ thị nghiêng về bên phải nhưng không bị cắt rìa. Đây là ảnh sáng có chủ ý — portrait airy, ảnh sản phẩm nền trắng, ảnh tuyết. Hoàn toàn bình thường và mong muốn.
4. Low-key: Đồ thị nghiêng về bên trái nhưng không bị cắt rìa. Ảnh tối có chủ ý — moody portrait, dramatic landscape, film noir. Cũng hoàn toàn bình thường.
5. Balanced (Cân bằng): Đồ thị trải đều từ trái sang phải, hình dáng giống chuông. Đây là histogram "sách giáo khoa" — nhưng không phải lúc nào cũng là histogram đúng. Một bức ảnh sunset nên có histogram nghiêng, không nên cân bằng.
Đây là một trong những tình huống khó nhất trong nhiếp ảnh sự kiện. Hãy cùng phân tích từng bước:
Lúc cô dâu bước vào (processional):
ISO 3200-6400, f/2.8, 1/125-1/250s. Cô dâu đi chậm nên 1/125s đủ. Mở khẩu f/2.8 vừa đủ sáng, vừa tách chủ thể khỏi nền. Auto ISO đặt max 6400. Đo sáng Spot vào mặt cô dâu — nếu để Evaluative, nền tối sẽ "lừa" máy tăng exposure quá mức, cháy sáng váy trắng.
Trao nhẫn (close-up):
ISO 3200, f/2-f/2.8, 1/125s. Cần lens nhanh (85mm f/1.8 hoặc 70-200mm f/2.8). Focus vào tay nắm nhẫn. Tốc độ 1/125s đủ vì động tác trao nhẫn chậm rãi. Bù phơi sáng +0.3 EV nếu nhẫn vàng phản sáng ít.
Toàn cảnh nhà thờ (wide shot):
ISO 1600-3200, f/4-f/5.6, 1/60s. Dùng lens rộng 24-35mm. Tựa máy vào cột nhà thờ nếu có thể. IBIS (chống rung trong thân máy) cực kỳ hữu ích ở đây — cho phép giảm tốc độ thêm 2-3 stop.
Nụ hôn (the kiss):
ISO 4000-6400, f/2.8, 1/250s. Đây là khoảnh khắc KHÔNG ĐƯỢC bỏ lỡ. Tốc độ cao hơn bình thường vì hai người di chuyển về phía nhau. Burst mode bật sẵn. Pre-focus vào vị trí sẽ hôn. Đo sáng Spot hoặc Center-weighted.
Trong tình huống ánh sáng khó, thứ tự ưu tiên là: (1) Tốc độ đủ nhanh để không bị mờ → (2) Khẩu độ mở đủ lớn → (3) ISO tăng bao nhiêu cần thiết. Noise có thể xử lý trong hậu kỳ (Lightroom, Topaz DeNoise AI), nhưng bức ảnh mờ do rung tay thì không thể cứu.
| Tình huống | ISO | Khẩu độ | Tốc độ | Chế độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Portrait ngoài trời nắng | 100 | f/2 – f/2.8 | 1/1000 – 1/4000 | A | Tìm bóng râm, +0.3 EV cho da sáng |
| Portrait trong nhà | 800 – 1600 | f/1.8 – f/2.8 | 1/125 – 1/250 | A | Đặt model gần cửa sổ |
| Phong cảnh ban ngày | 100 | f/8 – f/11 | 1/125 – 1/500 | A | Tripod nếu f/11+, chụp RAW |
| Phong cảnh hoàng hôn | 100 – 200 | f/8 – f/11 | 1/30 – 1/125 | A/M | Tripod, bracket ±2 EV |
| Thể thao ngoài trời | 400 – 800 | f/2.8 – f/4 | 1/1000 – 1/2000 | S | AF-C, burst mode, tracking |
| Street ban ngày | 200 – 400 | f/5.6 – f/8 | 1/250 – 1/500 | A/P | Zone focus f/8 cho phản xạ nhanh |
| Đêm thành phố | 100 – 400 | f/8 – f/11 | 2 – 15s | M | Tripod, remote, light trails |
| Concert / sân khấu | 3200 – 6400 | f/2.8 | 1/250 – 1/500 | A | Spot metering, -0.7 EV |
| Đám cưới nhà thờ | 3200 – 6400 | f/2 – f/2.8 | 1/125 – 1/250 | A | Spot metering, Auto ISO, no flash |
| Milky Way | 3200 – 6400 | f/1.4 – f/2.8 | 15 – 25s | M | Manual focus, quy tắc 500 |
Bạn đã sẵn sàng? Hãy kiểm tra kiến thức!
8 Quiz · Cần đạt ≥60% quiz để hoàn thành bài học